Phép dịch "sakura" thành Tiếng Việt
anh đào, anh đào Nhật Bản, hoa anh đào là các bản dịch hàng đầu của "sakura" thành Tiếng Việt.
sakura
noun
ngữ pháp
(Japanese) cherry tree [..]
-
anh đào
nounJapanese cherry tree
The sakura look pretty this year.
Năm nay hoa anh đào thật đẹp.
-
anh đào Nhật Bản
nounJapanese cherry tree
-
hoa anh đào
nounblossom of the Japanese cherry tree
The sakura look pretty this year.
Năm nay hoa anh đào thật đẹp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sakura " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sakura
proper
A Japanese female given name [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Sakura" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sakura trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "sakura" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
CardCaptor Sakura
Thêm ví dụ
Thêm