Phép dịch "saccharometer" thành Tiếng Việt

máy đo độ đường là bản dịch của "saccharometer" thành Tiếng Việt.

saccharometer noun ngữ pháp

A hydrometer used to measure the sugar content of a liquid [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy đo độ đường

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " saccharometer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "saccharometer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch