Phép dịch "rye" thành Tiếng Việt

lúa mạch đen, rượu uytky mạch đen là các bản dịch hàng đầu của "rye" thành Tiếng Việt.

rye noun ngữ pháp

A grass, Secale cereale, or its grains used for food and fodder. Scientific name: Secale cereale. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lúa mạch đen

    noun

    the grass Secale cereale or its grains as food [..]

    We also eat a lot of rye bread.

    Chúng tôi cũng ăn rất nhiều bánh mì lúa mạch đen.

  • rượu uytky mạch đen

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rye " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rye proper

A nickname of the given name Ryan. [..]

+ Thêm

"Rye" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rye trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "rye"

Các cụm từ tương tự như "rye" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rye" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch