Phép dịch "rushlight" thành Tiếng Việt
cây nến lõi bấc, kiến thức ít ỏi, tin tức ít ỏi là các bản dịch hàng đầu của "rushlight" thành Tiếng Việt.
rushlight
noun
ngữ pháp
a type of inexpensive candle, historically used, formed by soaking the dried pith of the rush plant in fat or grease, which emits light for a relatively short period of time. [..]
-
cây nến lõi bấc
-
kiến thức ít ỏi
-
tin tức ít ỏi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ánh sáng lờ mờ
- ánh sáng yếu ớt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rushlight " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm