Phép dịch "run out" thành Tiếng Việt

cạn kiệt, hết là các bản dịch hàng đầu của "run out" thành Tiếng Việt.

run out verb noun ngữ pháp

Alternative spelling of runout. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cạn kiệt

    Second, we are running out of natural water and oil.

    Thứ hai, chúng ta đang cạn kiệt nguồn nước tự nhiên và dầu mỏ.

  • hết

    verb

    He has run out of energy.

    Anh ta hết năng lượng rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " run out " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "run out" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "run out" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch