Phép dịch "rubbing" thành Tiếng Việt

cọ xát là bản dịch của "rubbing" thành Tiếng Việt.

rubbing noun verb ngữ pháp

An impression of an embossed or incised surface made by placing a piece of paper over it and rubbing with graphite, crayon or other coloring agent. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cọ xát

    You said it while the masseuse was rubbing you.

    Cậu gọi nó khi nhân viên xoa bóp cọ xát cậu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rubbing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rubbing" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rubbing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch