Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "rubbers" thành Tiếng Việt
rubbers
noun
Plural form of rubber. [..]
Bản dịch tự động của " rubbers " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"rubbers" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho rubbers trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "rubbers" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con dấu cao su
-
dây cao su · dây thun
-
tráng cao su
-
kếp
-
cao su tổng hợp
-
bao cao su · bằng cao su · bọc bằng cao su · cao su · cái tẩy · cái để chà xát · cục gôm · dây chun · giẻ lau · keo · khăn lau · người xoa bóp · tráng cao su · tò mò · ủng cao su
-
tẩy
-
Cao su NBR
Thêm ví dụ
Thêm