Phép dịch "rose" thành Tiếng Việt
hoa hồng, màu hồng, hồng là các bản dịch hàng đầu của "rose" thành Tiếng Việt.
rose
adjective
verb
noun
ngữ pháp
a shrub of the genus Rosa, with red, pink, white or yellow flowers [..]
-
hoa hồng
nounflower
He offered her champagne and roses.
Anh ta tặng cho cô ấy rượu sâm-panh và hoa hồng.
-
màu hồng
adjectiveYou know that weird rose-colored lamp on Mr. Hibbard's desk?
Có biết cái đèn màu hồng kỳ lạ trên bàn thầy Hibbard không?
-
hồng
adjective nounHe offered her champagne and roses.
Anh ta tặng cho cô ấy rượu sâm-panh và hoa hồng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bông hồng
- tăng
- rose_window
- bông hồng năm cánh
- bệnh viêm quầng
- chân sừng
- cây hoa hồng
- cô gái đẹp nhất
- hoa khôi
- hương sen
- nhuốm hồng
- nhuộm hồng
- nơ hoa hồng
- nước da hồng hào
- rose-diamond
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rose " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rose
noun
proper
ngữ pháp
A female given name. [..]
-
Hoa hồng
-
hồng
adjective nounHe offered her champagne and roses.
Anh ta tặng cho cô ấy rượu sâm-panh và hoa hồng.
Hình ảnh có "rose"
Các cụm từ tương tự như "rose" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cây dâm bụt · hoa dâm bụt
-
Rose Tower
-
Hoa mười giờ
-
Tầm xuân
-
Họ Hoa hồng
-
có mùi hoa hồng · thơm như hoa hồng
-
gioi · roi
-
Sứ sa mạc
Thêm ví dụ
Thêm