Phép dịch "rorqual" thành Tiếng Việt

cá voi lưng xám là bản dịch của "rorqual" thành Tiếng Việt.

rorqual noun ngữ pháp

Any whale with longitudinal skin folds running from below the mouth to the navel, allowing the capacity of the mouth to expand greatly when feeding. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cá voi lưng xám

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rorqual " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rorqual" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch