Phép dịch "rook" thành Tiếng Việt
con quạ, bán giá cắt cổ, quân cờ tháp là các bản dịch hàng đầu của "rook" thành Tiếng Việt.
rook
verb
noun
ngữ pháp
(baseball, slang) A rookie. [..]
-
con quạ
noun -
bán giá cắt cổ
-
quân cờ tháp
-
Xe
piece from the board game chess
Knight to rook four.
Mã ăn Xe 4.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rook " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "rook"
Thêm ví dụ
Thêm