Phép dịch "roofing" thành Tiếng Việt

vật liệu lợp mái, lợp, mái là các bản dịch hàng đầu của "roofing" thành Tiếng Việt.

roofing noun verb ngữ pháp

Material used on the outside of a roof, such as shingles. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vật liệu lợp mái

  • lợp

    They put a roof over your head, ain't they?

    Họ lợp một cái mái nhà lên đầu cô, hả?

  • mái

    adjective noun

    What is the name of the building whose roof you can see?

    Cái nhà mà bạn có thể thấy được mái tên là gì?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nóc
    • sự lợp mái
    • lợp mái nhà
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roofing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "roofing" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "roofing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch