Phép dịch "romp" thành Tiếng Việt

đú, nô đùa ầm ĩ, trò chơi ầm ĩ là các bản dịch hàng đầu của "romp" thành Tiếng Việt.

romp verb noun ngữ pháp

(intransitive) To play about roughly, energetically or boisterously. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đú

  • nô đùa ầm ĩ

  • trò chơi ầm ĩ

  • nô đùa

    Howdy , I wave to the kids and dogs romping in the yard .

    Chào , tôi vẫy tay với bọn trẻ đang nô đùa trên sân với những chú chó .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " romp " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Romp
+ Thêm

"Romp" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Romp trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "romp" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch