Phép dịch "romantically" thành Tiếng Việt

romantically adverb ngữ pháp

In a romantic way. [..]

Bản dịch tự động của " romantically " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"romantically" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho romantically trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "romantically" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Âm nhạc phương Tây lãng mạn
  • Trúng số chắc chắn là không lãng mạn
  • Xu hướng cảm xúc
  • hão huyền · không thực tế · lãng mạn · lãng mạn, sự lãng mạn · lãng mạng · mơ mộng · người lãng mạn · nhà thơ lãng mạng · nhà văn lãng mạng · như tiểu thuyết · thuộc lãng mạn · tiểu thuyết · viển vông · xa thực tế · ảo tưởng
Thêm

Bản dịch "romantically" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch