Phép dịch "romancer" thành Tiếng Việt
người hay cường điệu, người hay nói ngoa là các bản dịch hàng đầu của "romancer" thành Tiếng Việt.
romancer
noun
ngữ pháp
One who romances. [..]
-
người hay cường điệu
-
người hay nói ngoa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " romancer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "romancer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phim lãng mạn
-
Lãng mạn hiệp sĩ
-
Tiểu thuyết lãng mạn
-
Anime và manga lãng mạn
-
My Chemical Romance
-
Rôman
-
tam quốc diễn nghĩa
-
Lãng mạn · Romance · bịa đặt · cường điệu · luyến ái · lãng mạn · mối tình · mối tình lãng mạng · những ngôn ngữ rôman · nói ngoa · sự bịa đặt · sự cường điệu · sự mơ mộng · sự nói ngoa · sự thêu dệt · thêu dệt · tính lãng mạn · tính lãng mạng
Thêm ví dụ
Thêm