Phép dịch "rod" thành Tiếng Việt

cần, sào, cái cần là các bản dịch hàng đầu của "rod" thành Tiếng Việt.

rod verb noun ngữ pháp

A straight, round stick, shaft, bar, cane, or staff. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cần

    noun

    I'll gladly provide you with rods and tackle, show you the best spots.

    Tôi rất sẵn lòng cho ông mượn bộ cần câu và chỉ ông điểm câu lý tưởng.

  • sào

    noun
  • cái cần

    noun

    A new fishing rod?

    Một cái cần câu mới?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái gậy
    • cái que
    • roi
    • cái sào
    • côn
    • cột
    • gậy
    • gậy, roi
    • thanh
    • kiss
    • bó roi
    • cái roi
    • cấu tạo hình que
    • cần câu
    • gậy quyền
    • người câu cá
    • roi vọt
    • súng lục
    • thanh kéo
    • vi khuẩn que
    • dương vật
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rod " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rod proper

A nickname for the male given names Rodney and Roderick. [..]

+ Thêm

"Rod" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rod trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "rod"

Các cụm từ tương tự như "rod" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rod" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch