Phép dịch "rocking" thành Tiếng Việt

lắc lư, đung đưa là các bản dịch hàng đầu của "rocking" thành Tiếng Việt.

rocking adjective noun verb ngữ pháp

(informal) excellent. The best [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lắc lư

    adjective

    For those eight minutes, the footage was rock-steady.

    Trong suốt 8 phút đó, đoạn phim hoàn toàn không hề lắc lư.

  • đung đưa

    adjective

    She just rocked at the table, saying, "I knew my baby didn't do this.

    đung đưa cái bàn, nói, "Tôi biết con tôi không làm điều này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rocking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rocking" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rocking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch