Phép dịch "rocket" thành Tiếng Việt
tên lửa, rốc két, pháo hoa là các bản dịch hàng đầu của "rocket" thành Tiếng Việt.
A rocket engine. [..]
-
tên lửa
nouna rocket engine [..]
The rocket put a communications satellite into orbit.
Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo.
-
rốc két
nouna vehicle
A number of men armed with rocket propelled grenades and automatic weapons stormed this centre .
Rất nhiều người trang bị lựu đạn phóng bằng rốc-két và vũ khí tự động đã tràn vào trung tâm này .
-
pháo hoa
nounThe finest rockets ever seen
Những ngọn pháo hoa đẹp chưa từng thấy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- pháo sáng
- rôcket
- bay vụt lên
- bắn rôcket
- bắn tên lửa
- cải lông
- hoả tiễn
- hỏa tiễn
- lên vùn vụt
- lời quở trách
- pháo thăng thiên
- phản lực
- tuần lễ
- động cơ tên lửa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rocket " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Rocket" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rocket trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "rocket"
Các cụm từ tương tự như "rocket" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Pháo phản lực bắn loạt
-
Động cơ tên lửa · động cơ tên lửa
-
Tên lửa nước
-
lên vùn vụt · pháo thăng thiên · tăng vọt
-
RPG
-
tên lửa vũ trụ
-
Pháo phản lực
-
Cachiusa