Phép dịch "rocker" thành Tiếng Việt
ghế xích đu, bộ phận cân bằng, cái đu là các bản dịch hàng đầu của "rocker" thành Tiếng Việt.
rocker
noun
ngữ pháp
A curved piece of wood attached to the bottom of a rocking chair or cradle that enables it to rock back and forth. [..]
-
ghế xích đu
-
bộ phận cân bằng
-
cái đu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cái đãi vàng
- cái đầu
- giầy trượt băng
- người đưa võng
- rocking-turn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rocker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rocker
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Rocker" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rocker trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm