Phép dịch "robin" thành Tiếng Việt
chim cổ đỏ, robin là các bản dịch hàng đầu của "robin" thành Tiếng Việt.
robin
noun
ngữ pháp
A European robin; Erithacus rubecula. [..]
-
chim cổ đỏ
Compare with a familiar bird—sparrow, robin, pigeon or hawk.
So sánh với các loại chim thường—chim sẻ, chim cổ đỏ, bồ câu hoặc chim ưng.
-
robin
Well, where does any prejudice come from, robin?
Mấy cái định kiến đó ở đâu mà ra hả Robin?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " robin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Robin
noun
proper
ngữ pháp
A male given name. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Robin" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Robin trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "robin"
Các cụm từ tương tự như "robin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chích chòe than
-
Oanh đuôi nhọn vòng cổ
-
Chích chòe
-
Chích chòe đất
-
Oanh đuôi nhọn ngực vàng
-
Cổ đỏ đuôi trắng
-
Oanh đuôi nhọn ngực hung
-
cá chào mào đỏ
Thêm ví dụ
Thêm