Phép dịch "roam" thành Tiếng Việt

lang thang, đi lang thang, cuộc đi chơi rong là các bản dịch hàng đầu của "roam" thành Tiếng Việt.

roam verb ngữ pháp

(intransitive) To wander or travel freely and with no specific destination. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lang thang

    verb

    wander freely

    Father wouldn't let them roam this close to dark.

    Bố sẽ không để chúng đi lang thang ở ngoài tối thế này đâu.

  • đi lang thang

    Father wouldn't let them roam this close to dark.

    Bố sẽ không để chúng đi lang thang ở ngoài tối thế này đâu.

  • cuộc đi chơi rong

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự đi lang thang
    • đi chơi rong
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Roam
+ Thêm

"Roam" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Roam trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "roam" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "roam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch