Phép dịch "risky" thành Tiếng Việt

mạo hiểm, liều, risqué là các bản dịch hàng đầu của "risky" thành Tiếng Việt.

risky adjective ngữ pháp

Dangerous, involving risks. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mạo hiểm

    adjective

    And of course risk. I think architecture should be risky.

    Và tất nhiên mạo hiểm. Tôi nghĩ kiến trúc nên mạo hiểm.

  • liều

    The business of predicting the future is risky indeed.

    Vì vậy, dự đoán tương lai quả là một việc làm liều lĩnh.

  • risqué

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nguy hiểm
    • đấy rủi ro
    • đầy mạo hiểm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " risky " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Risky
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • danh động từ

    noun

Các cụm từ tương tự như "risky" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính liều · tính mạo hiểm
Thêm

Bản dịch "risky" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch