Phép dịch "ring" thành Tiếng Việt
nhẫn, cà rá, vòng là các bản dịch hàng đầu của "ring" thành Tiếng Việt.
(transitive) To surround or enclose. [..]
-
nhẫn
nounround piece of (precious) metal worn around the finger
It's over between us. Give me back my ring!
Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!
-
cà rá
nounround piece of (precious) metal worn around the finger
-
vòng
nouncircumscribing object
We gave her new rings, and they're very tight.
Chúng tôi đã thay vòng khuyên nhưng nó hơi chật.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- reo
- rung
- bao quanh
- cái nhẫn
- cái đai
- nghiệp đoàn
- rung chuông báo hiệu
- tiếng chuông
- vòng tròn
- vũ đài
- đóng đai
- vẻ
- nhóm
- ổ
- khoen
- khuyên
- rung chuông cửa
- vành
- vào
- võ đài
- đai
- quầng
- bọn
- cacten
- cắt
- bộ chuông
- chùm chuông
- chạy vòng quanh
- kêu keng keng
- kêu o o
- kêu vo vo
- làm kêu leng keng
- lượn vòng bay lên
- môn quyền anh
- nghe có vẻ
- ngân vang
- nhóm chính trị
- nơi biểu diễn
- phe phái
- rung chuông gọi
- rung vang
- sự gọi dây nói
- sự rung chuông
- tiếng chuông điện thoại
- tiếng leng keng
- tiếng rung
- tiếng rung ngân
- vang lên
- vòng cây bao quanh
- vòng người vây quanh
- vòng đai
- văng vẳng
- xỏ vòng mũi cho
- ù lên
- đeo nhẫn cho
- đánh đai
- Nhẫn
- Vành
- gọi điện
- kêu leng keng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ring " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A surname for a maker of rings as jewelry or as in harness. [..]
"Ring" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ring trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "ring"
Các cụm từ tương tự như "ring" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chim bồ câu
-
Ngón áp út · ngón tay đeo nhẫn
-
Nhẫn cưới · nhẫn cưới
-
Chúa tể của những chiếc nhẫn
-
trường đấu bò
-
vành
-
khu vực người mua
-
Đường vành đai · đường vành đai