Phép dịch "riel" thành Tiếng Việt
Riel Campuchia là bản dịch của "riel" thành Tiếng Việt.
riel
noun
ngữ pháp
The monetary unit of Cambodia, equivalent to 100 sen, and to 10 kak. Symbol: ៛ [..]
-
Riel Campuchia
currency of Cambodia
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " riel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm