Phép dịch "ribozyme" thành Tiếng Việt

Ribozyme là bản dịch của "ribozyme" thành Tiếng Việt.

ribozyme noun ngữ pháp

a fragment of RNA that can act as an enzyme [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Ribozyme

    RNA molecule that is capable of performing specific biochemical reactions

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ribozyme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ribozyme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch