Phép dịch "rhythm" thành Tiếng Việt

nhịp điệu, sự nhịp nhàng, nhịp là các bản dịch hàng đầu của "rhythm" thành Tiếng Việt.

rhythm noun ngữ pháp

The variation of strong and weak elements (such as duration, accent) of sounds, notably in speech or music, over time; a beat or meter. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhịp điệu

    noun

    variation of strong and weak elements of sounds over time

    So, what would our natural rhythm look like?

    Vậy, nhịp điệu tự nhiên của chúng tôi như thế nào?

  • sự nhịp nhàng

  • nhịp

    noun

    So, what would our natural rhythm look like?

    Vậy, nhịp điệu tự nhiên của chúng tôi như thế nào?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiết tấu
    • Nhịp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rhythm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rhythm
+ Thêm

"Rhythm" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rhythm trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "rhythm" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rhythm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch