Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "rhyming" thành Tiếng Việt
rhyming
noun
adjective
verb
ngữ pháp
Present participle of rhyme. [..]
Bản dịch tự động của " rhyming " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"rhyming" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho rhyming trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "rhyming" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phú lục
-
họa vần
-
xuôi vần
-
gieo vần
-
thơ ca mẫu giáo
-
sự láy phụ âm
-
bài thơ · có vần · làm thơ · văn · vần · vận · âm vận · ăn vần · đặt thành thơ
-
lạc vận · thất vận
Thêm ví dụ
Thêm