Phép dịch "rhodonite" thành Tiếng Việt

Rođonit, Rhodonit là các bản dịch hàng đầu của "rhodonite" thành Tiếng Việt.

rhodonite noun ngữ pháp

(mineralogy) a manganese inosilicate mineral with some substitution by iron and magnesium, of composition (Mn 2+ ,Fe,Mg,Ca)SiO 3 [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Rođonit

  • Rhodonit

    single chain inosilicate mineral

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rhodonite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rhodonite"

Thêm

Bản dịch "rhodonite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch