Phép dịch "rhizome" thành Tiếng Việt

thân rễ, Thân rễ là các bản dịch hàng đầu của "rhizome" thành Tiếng Việt.

rhizome noun ngữ pháp

A horizontal underground stem of some plants that sends out roots and shoots from its nodes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thân rễ

  • Thân rễ

    modified subterranean stem of a plant

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rhizome " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rhizome"

Thêm

Bản dịch "rhizome" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch