Phép dịch "revolve" thành Tiếng Việt
quay tròn, xoay, quay là các bản dịch hàng đầu của "revolve" thành Tiếng Việt.
revolve
verb
ngữ pháp
(intransitive) To orbit a central point. [..]
-
quay tròn
-
xoay
verbHow could that possibly be when the world revolves around me?
Sao mà thế được khi thế giới xoay quanh anh?
-
quay
verbWere the earth to stop revolving, what do you suppose would happen?
Nếu Trái Đất ngừng quay, điều gì sẽ xảy ra theo ý bạn?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nghĩ đi nghĩ lại
- suy đi xét lại
- xoay quanh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " revolve " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Revolve
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Revolve" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Revolve trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "revolve" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bắn súng lục
-
Súng ngắn ổ xoay · súng lục · súng lục ổ quay · súng ngắn · súng sáu · tang quay
-
quay · quay vòng · xoay
-
Súng ngắn ổ xoay · súng lục · súng lục ổ quay · súng ngắn · súng sáu · tang quay
-
Súng ngắn ổ xoay · súng lục · súng lục ổ quay · súng ngắn · súng sáu · tang quay
-
Súng ngắn ổ xoay · súng lục · súng lục ổ quay · súng ngắn · súng sáu · tang quay
-
quay · quay vòng · xoay
-
quay · quay vòng · xoay
Thêm ví dụ
Thêm