Phép dịch "revise" thành Tiếng Việt

ôn, ôn tập, sửa là các bản dịch hàng đầu của "revise" thành Tiếng Việt.

revise verb noun ngữ pháp

(obsolete) To look at again, to reflect on [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ôn

    verb

    to look over again

    So if you've done your revision, there will be no surprises.

    Nên nếu các em đã ôn bài thì sẽ không thấy câu nào lạ đâu.

  • ôn tập

    to look over again

    Could you revise for your architecture exams

    Liệu bạn có thể ôn tập cho bài kiểm tra kiến trúc

  • sửa

    verb

    Didn't your agents give you the revised rules?

    Đại diện của anh không đưa anh kịch bản sửa lại à?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • san
    • bổ chính
    • duyệt lại
    • hiệu đính
    • học ôn
    • khảo đính
    • phủ chính
    • san định
    • sửa lại
    • sửa đổi
    • xem lại
    • xét lại
    • đọc lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " revise " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "revise"

Các cụm từ tương tự như "revise" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "revise" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch