Phép dịch "review" thành Tiếng Việt

duyệt, bài phê bình, cuộc duyệt binh là các bản dịch hàng đầu của "review" thành Tiếng Việt.

review verb noun ngữ pháp

A second or subsequent reading of a text or artifact. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • duyệt

    verb

    I reviewed the budget, and decided to cut costs.

    Tôi duyệt lại ngân sách và quyết định cắt giảm các chi phí.

  • bài phê bình

    noun

    Did that marsupial of an editor dare to change my review again?

    Biên tập viên lại dám thay đổi bài phê bình của tôi nữa à?

  • cuộc duyệt binh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự xem xét lại
    • tạp chí
    • xem xét lại
    • ôn
    • sự nhắc lại
    • sự xem lại
    • xét
    • bình giá
    • cuộc thao diễn
    • duyệt binh lại
    • học ôn
    • hồi tưởng
    • kiểm điểm
    • phê bình
    • phê phán
    • sự duyệt binh lại
    • sự hồi tưởng
    • sự phê bình
    • sự xem xét
    • tập san
    • viết bài phê bình
    • xem xét
    • ôn lại
    • ôn tập
    • söï xem xeùt laïi, söï duyeät xeùt laïi
    • xem lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " review " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Review
+ Thêm

"Review" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Review trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "review"

Các cụm từ tương tự như "review" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "review" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch