Phép dịch "reverse transcriptase" thành Tiếng Việt

Phiên mã ngược là bản dịch của "reverse transcriptase" thành Tiếng Việt.

reverse transcriptase noun ngữ pháp

(biochemistry) A polymerase that catalyzes the formation of DNA from RNA; found in retroviruses. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Phiên mã ngược

    enzyme

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reverse transcriptase " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "reverse transcriptase" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch