Phép dịch "revenger" thành Tiếng Việt

người báo thù, người rửa hận, người trả thù là các bản dịch hàng đầu của "revenger" thành Tiếng Việt.

revenger noun ngữ pháp

One who revenges. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người báo thù

  • người rửa hận

  • người trả thù

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " revenger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "revenger" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • báo oán · báo thù · hành động trả thù · mối thù hằn · phục thù · rửa hận · sự trả thù · trả thù · trận đấu gỡ · ý muốn trả thù
  • hay báo thù · hay thù hằn · hiềm thù · mang mối thù hằn
  • tính hay thù hằn · óc trả thù
  • báo thù · trả thù
  • báo thù
  • báo oán · báo thù · hành động trả thù · mối thù hằn · phục thù · rửa hận · sự trả thù · trả thù · trận đấu gỡ · ý muốn trả thù
  • báo oán · báo thù · hành động trả thù · mối thù hằn · phục thù · rửa hận · sự trả thù · trả thù · trận đấu gỡ · ý muốn trả thù
Thêm

Bản dịch "revenger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch