Phép dịch "revealable" thành Tiếng Việt
có thể biểu lộ, có thể bộc lộ, có thể khám phá là các bản dịch hàng đầu của "revealable" thành Tiếng Việt.
revealable
adjective
ngữ pháp
Able to be revealed; capable of revealing. [..]
-
có thể biểu lộ
-
có thể bộc lộ
-
có thể khám phá
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- có thể phát giác
- có thể tiết lộ
- có thể để lộ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " revealable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "revealable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biểu lộ · bày · bộc lộ · công bố · khám phá · phanh phui · phát giác · tiết lộ · tỏ ra · để lộ
-
bại lộ
-
biểu hiện · hé lộ · tiết lộ
-
biểu lộ · bày · bộc lộ · công bố · khám phá · phanh phui · phát giác · tiết lộ · tỏ ra · để lộ
-
biểu lộ · bày · bộc lộ · công bố · khám phá · phanh phui · phát giác · tiết lộ · tỏ ra · để lộ
Thêm ví dụ
Thêm