Phép dịch "retired" thành Tiếng Việt

đã về hưu, hẻo lánh, xa lánh mọi người là các bản dịch hàng đầu của "retired" thành Tiếng Việt.

retired adjective verb ngữ pháp

Describing someone who has retired. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đã về hưu

    Hey, us retired guys have to stick together, right?

    Này, chúng ta là hai người đã về hưu, phải ở bên nhau chứ?

  • hẻo lánh

  • xa lánh mọi người

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ít người qua lại
    • đã thôi
    • ẩn dật
    • về hưu
    • nghỉ hưu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " retired " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Retired
+ Thêm

"Retired" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Retired trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "retired" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "retired" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch