Phép dịch "retiform" thành Tiếng Việt
hình mạng lưới là bản dịch của "retiform" thành Tiếng Việt.
retiform
adjective
ngữ pháp
Having the form of a net; reticulate [..]
-
hình mạng lưới
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " retiform " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm