Phép dịch "resourcelessness" thành Tiếng Việt

sự vô kế, sự vô phương, tính không tháo vát là các bản dịch hàng đầu của "resourcelessness" thành Tiếng Việt.

resourcelessness noun ngữ pháp

Lack of resources. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự vô kế

  • sự vô phương

  • tính không tháo vát

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " resourcelessness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "resourcelessness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • không tháo vát · vô kế · vô phương
Thêm

Bản dịch "resourcelessness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch