Phép dịch "resit" thành Tiếng Việt
thi lại là bản dịch của "resit" thành Tiếng Việt.
resit
verb
noun
ngữ pháp
(transitive) To take an examination for a second time, after first failing. [..]
-
thi lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " resit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm