Phép dịch "resigned" thành Tiếng Việt
cam chịu, nhẫn nhục là các bản dịch hàng đầu của "resigned" thành Tiếng Việt.
resigned
adjective
verb
Characterized by resignation or acceptance. [..]
-
cam chịu
He resigned himself to spending a boring evening.
Anh ta đành cam chịu một buổi tối chán nản.
-
nhẫn nhục
His voice is calm, resigned.
Giọng hắn bình tĩnh, nhẫn nhục.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " resigned " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "resigned" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự cam chịu · sự nhường · sự nhẫn nhục · sự trao · sự từ bỏ · sự từ chức · từ chức · đơn xin thôi việc · đơn xin từ chức
-
đành
-
cam · cam tâm
-
bỏ · cam chịu · ký tên lại · nhường · trao · từ bỏ · từ chức · xin thôi
-
sự cam chịu · sự nhường · sự nhẫn nhục · sự trao · sự từ bỏ · sự từ chức · từ chức · đơn xin thôi việc · đơn xin từ chức
Thêm ví dụ
Thêm