Phép dịch "residue" thành Tiếng Việt
bã, cặn, phần còn lại là các bản dịch hàng đầu của "residue" thành Tiếng Việt.
residue
noun
ngữ pháp
Whatever remains after something else has been removed. [..]
-
bã
nounand leave behind what's called shredder residue — it's their waste —
để lại những thứ cặn bã dư thừa — đó chính là sự lãng phí —
-
cặn
nounI figured out that the residue on Martin's car was saltwater.
Tôi phát hiện ra chất cặn trên xe của Martin là nước muối.
-
phần còn lại
there may be enough remodeling of residual connection
phần còn lại của các điểm kết nối được tái cấu trúc
-
thặng dư
There's no way that the concentration could be high enough to leave behind any sort of residue.
Không thể cô đặc toàn bộ hợp chất mà không có thặng dư nào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " residue " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "residue" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khaû naêng coøn laïi
-
Số dư
-
Số dư nội phản
-
Số dư · còn dư · còn lại · dư · phần còn dư · phần còn lại · số chưa tính · số dư · số tính nhầm vào
-
Số dư BLUS
Thêm ví dụ
Thêm