Phép dịch "required" thành Tiếng Việt
cần thiết, phải có, đòi hỏi là các bản dịch hàng đầu của "required" thành Tiếng Việt.
required
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of require . [..]
-
cần thiết
adjectiveI've asked the question in the legal and required fashion.
Tôi đặt ra câu hỏi này theo một cách hợp pháp và cần thiết.
-
phải có
adjectiveAnd the causality requires a moment of discussion.
Và quan hệ nhân quả đòi hỏi phải có thời gian nào đó để bàn bạc.
-
đòi hỏi
adjectiveDuty does not require perfection, but it does require diligence.
Bổn phận không đòi hỏi phải hoàn hảo nhưng thật sự đòi hỏi phải siêng năng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " required " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "required" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoäi ñuû caùc ñieàu kieän caàn thieát
-
nhu cầu · sự đòi hỏi · yêu cầu · ñieàu kieän caàn thieát, nhu caàu · điều kiện · điều kiện cần thiết · điều kiện tất yếu · đòi hỏi · 要求
-
cấp bách
-
các yêu cầu bổ sung
-
ñoøi hoûi, caàn phaûi coù
-
Dự trữ bắt buộc
-
khoản mục cần ràng buộc tuyên bố
-
châm chước
Thêm ví dụ
Thêm