Phép dịch "repetition" thành Tiếng Việt
sự nhắc lại, bài học thuộc lòng, bản sao chép là các bản dịch hàng đầu của "repetition" thành Tiếng Việt.
repetition
verb
noun
ngữ pháp
The act or an instance of repeating or being repeated. [..]
-
sự nhắc lại
10 Experts in the field of education know the value of timely and purposeful repetition.
10 Các chuyên gia về lãnh vực giáo dục biết giá trị của sự nhắc lại đúng lúc và có mục đích.
-
bài học thuộc lòng
-
bản sao chép
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngón mổ liên tục
- sự bắt chước
- sự lặp lại
- sự tái diễn
- sự tập duyệt
- điều lặp lại
- điều nhắc lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " repetition " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "repetition" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lặp lại · lặp đi lặp lại
-
tính chất lặp đi lặp lại
-
lặp đi lặp lại
-
lặp đi lặp lại
-
lặp lại · lặp đi lặp lại
Thêm ví dụ
Thêm