Phép dịch "rennet" thành Tiếng Việt

men dịch vị, táo rennet là các bản dịch hàng đầu của "rennet" thành Tiếng Việt.

rennet noun ngữ pháp

An enzyme used as the first step in making cheese, to curdle the milk and coagulate the casein in it, derived by soaking the fourth stomach of a milk-fed calf in brine. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • men dịch vị

  • táo rennet

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rennet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rennet
+ Thêm

"Rennet" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rennet trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "rennet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rennet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch