Phép dịch "renewable" thành Tiếng Việt

có thể thay mới, có thể đổi mới, tái tạo là các bản dịch hàng đầu của "renewable" thành Tiếng Việt.

renewable adjective noun ngữ pháp

Able to be renewed; capable of renewal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có thể thay mới

  • có thể đổi mới

  • tái tạo

    It's more than one device, you know, it's renewable.

    Sẽ có nhiều hơn một thiết bị, bạn biết đấy, là tái tạo được.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " renewable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "renewable" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thay nhieäm vuï môùi
  • Tài nguyên tái tạo
  • gia hạn · sự khôi phục · sự làm lại · sự làm mới · sự nhắc lại · sự nối lại · sự phụ hồi · sự thay mới · sự tiếp tục lại · sự tái sinh · sự đổi mới · đổi mới
  • Năng lượng tái tạo
  • khoâng ñöôïc ñoåi môùi · không thể tái tạo
  • Năng lượng tái tạo · năng lượng tái sinh · năng lượng tái tạo
  • làm mới lại · đổi mới
  • bắt đầu lại · gia hạn · hồi phục lại · làm hồi lại · làm lại · làm mới lại · nhắc lại · nói lại · nối lại · thay mới · tiếp tục sau · đổi mới
Thêm

Bản dịch "renewable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch