Phép dịch "remissive" thành Tiếng Việt

dịu đi, giảm đi, làm dịu đi là các bản dịch hàng đầu của "remissive" thành Tiếng Việt.

remissive adjective ngữ pháp

Remitting; forgiving; abating.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dịu đi

  • giảm đi

  • làm dịu đi

  • làm giảm đi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " remissive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "remissive" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chểnh mảng · cẩu thả · nhu nhược · thiếu nghị lực · tắc trách · yếu đuối · ẩu
  • giảm án · sự dịu bớt · sự miễn giảm · sự tha thứ · sự thuyên giảm · việc xá tội
  • có thể miễn giảm · có thể tha thứ
Thêm

Bản dịch "remissive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch