Phép dịch "remarry" thành Tiếng Việt
cưới lại, cải giá, kết hôn lại là các bản dịch hàng đầu của "remarry" thành Tiếng Việt.
remarry
verb
ngữ pháp
To marry a second or subsequent time. [..]
-
cưới lại
-
cải giá
verb -
kết hôn lại
I remarried a kind and gentle man,
Tôi kết hôn lại với một người đàn ông tử tế và tốt bụng,
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tái giá
- tục huyền
- tái hôn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " remarry " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Remarry
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Remarry" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Remarry trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm