Phép dịch "remake" thành Tiếng Việt

làm lại, tái sinh, tái tạo là các bản dịch hàng đầu của "remake" thành Tiếng Việt.

remake verb noun ngữ pháp

(transitive) To make again. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm lại

    You gotta remake the whole campaign material, ok?

    Anh phải làm lại toàn bộ những tài liệu này, biết chứ?

  • tái sinh

    And when the fel has remade you, you will crush the smallteeth.

    Khi The fel tái sinh ngươi, ngươi sẽ nghiền nát lũ răng nhỏ kia.

  • tái tạo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " remake " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Remake
+ Thêm

"Remake" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Remake trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "remake" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch