Phép dịch "remaining" thành Tiếng Việt

còn lại, sót lại, ở lại là các bản dịch hàng đầu của "remaining" thành Tiếng Việt.

remaining adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of remain. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • còn lại

    adjective

    Culture is what remains after one has forgotten all the things one has learned.

    Văn hóa là điều gì còn lại sau khi người ta đã quên tất cả những điều người ta đã học.

  • sót lại

    adjective

    The complete remains of the dead alien for testing.

    Những phần còn sót lại của tên người ngoài hành tinh thử nghiệm.

  • ở lại

    adjective

    These men will remain in case your temper returns.

    Họ sẽ ở lại đề phòng ông lại lên cơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " remaining " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Remaining
+ Thêm

"Remaining" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Remaining trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "remaining" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nín thít
  • cái còn lại · còn lại · di cảo · di hài · di tích · di vật · duy trì · lưu · lưu lại · rơi rớt · tàn tích · tồn · tồn tại · vẫn · đồ thừa · ở · ở lại
  • bằng chân
  • cái còn lại · di cốt · di hài · di tích · hài · hài cốt · những thứ còn lại · phần sót lại · phế tích · thi hài · tàn binh · đồ thừa
  • bán tín bán nghi
  • sót
  • ở lại
  • ăn thừa
Thêm

Bản dịch "remaining" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch