Phép dịch "relish" thành Tiếng Việt
thích thú, đồ gia vị, hưởng là các bản dịch hàng đầu của "relish" thành Tiếng Việt.
relish
verb
noun
ngữ pháp
(transitive) To give a relish to; to cause to taste agreeable, to make appetizing. [from 16th c.] [..]
-
thích thú
In any case, I am sure that he would relish a fight.
Dù thế nào, tôi chắc chắn ông ấy rất thích thú với việc chiến đấu.
-
đồ gia vị
noun -
hưởng
verbRelish the words; especially listen to those of the last verse.
Hãy tận hưởng từng lời ca; đặc biệt hãy lắng nghe câu cuối cùng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nếm
- có mùi
- có vị
- giai vị
- hương vị
- mùi vị
- sự hứng thú
- sự thích thú
- sự thú vị
- thêm gia vị
- thú vị
- thưởng thức
- vẻ hấp dẫn
- vẻ lôi cuốn
- ý vị
- điều gây hứng thú
- ưa thích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " relish " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Relish
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Relish" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Relish trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm