Phép dịch "relic" thành Tiếng Việt

di tích, di vật, di hài là các bản dịch hàng đầu của "relic" thành Tiếng Việt.

relic noun ngữ pháp

That which remains; that which is left after loss or decay; a remaining portion. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • di tích

    that which remains

    Crusaders have been using them to hide holy relics.

    Các thánh chiến thập tự chinh dùng chúng để ẩn các di tích.

  • di vật

    noun

    The clerics tell us these relics are still connected to her spirit.

    Ngài tu sĩ bảo những di vật này vẫn còn kết nối với linh hồn của bà.

  • di hài

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tàn dư
    • tàn tích
    • thành tích
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " relic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Relic
+ Thêm

"Relic" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Relic trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "relic"

Các cụm từ tương tự như "relic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "relic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch